Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thám hiểm" (1)

thám hiểm
phát
Tiếng Anh Động từadventure
Từ vựng của tôi
thích thám hiểm
I like going on adventures.

swap_horiz Từ liên quan "thám hiểm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thám hiểm" (2)

thích thám hiểm
I like going on adventures.
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
The exploration balloon floats in the sky to collect data.